Modern CanadaCanada Hiện Đại
Postwar Growth and Social ProgramsTăng Trưởng Sau Chiến Tranh và Các Chương Trình An Sinh Xã Hội
After the Second World War, Canada enjoyed one of the strongest economies in the world and Canadians built one of the highest standards of living anywhere. Trade with the United States grew enormously, and the two countries became each other's largest trading partners. In 1947, the discovery of oil in Alberta launched Canada's modern energy industry, bringing new jobs and wealth to the West.Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Canada có một trong những nền kinh tế mạnh nhất thế giới và người dân Canada xây dựng được mức sống thuộc hàng cao nhất. Thương mại với Hoa Kỳ (United States) tăng trưởng vượt bậc, và hai nước trở thành đối tác thương mại lớn nhất của nhau. Năm 1947, việc phát hiện dầu mỏ ở tỉnh Alberta đã mở ra ngành công nghiệp năng lượng hiện đại của Canada, mang lại việc làm và sự giàu có mới cho miền Tây.
As prosperity grew, so did immigration. People came from across Europe and, later, from all over the world — helping to build the diverse Canada we know today. Governments also created social programs to protect Canadians. Unemployment insurance (now called Employment Insurance) was introduced by the federal government in 1940. Old Age Security was devised as early as 1927, and the Canada and Quebec Pension Plans followed in 1965.Khi kinh tế thịnh vượng, làn sóng nhập cư cũng tăng theo. Người dân đến từ khắp châu Âu và sau này là từ khắp nơi trên thế giới — góp phần xây dựng nên một Canada đa dạng như ngày nay. Chính phủ cũng lập ra các chương trình an sinh xã hội để bảo vệ người dân. Bảo hiểm thất nghiệp (nay gọi là Employment Insurance — bảo hiểm việc làm) được chính phủ liên bang ban hành năm 1940. Chương trình Old Age Security (an sinh tuổi già) được xây dựng từ năm 1927, và các quỹ hưu trí Canada Pension Plan và Quebec Pension Plan ra đời năm 1965.
Publicly funded, universal health care is another defining feature of modern Canada. Provinces and territories deliver health care, while the Canada Health Act ensures common elements and a basic standard of coverage for all Canadians.Hệ thống y tế toàn dân do ngân sách công chi trả là một nét đặc trưng khác của Canada hiện đại. Các tỉnh bang và vùng lãnh thổ trực tiếp cung cấp dịch vụ y tế, còn đạo luật Canada Health Act bảo đảm những yếu tố chung và một chuẩn mực chăm sóc cơ bản cho mọi người dân Canada.
Điểm cần nhớ
- After WWII, Canada's economy boomed and trade with the United States grew — the US is Canada's largest trading partner.Sau Thế chiến II, kinh tế Canada bùng nổ và thương mại với Hoa Kỳ tăng mạnh — Hoa Kỳ là đối tác thương mại lớn nhất của Canada.
- Oil was discovered in Alberta in 1947, starting Canada's modern energy industry.Dầu mỏ được phát hiện ở Alberta năm 1947, khởi đầu ngành công nghiệp năng lượng hiện đại của Canada.
- Unemployment insurance (today's Employment Insurance) was introduced by the federal government in 1940.Bảo hiểm thất nghiệp (nay là Employment Insurance) được chính phủ liên bang ban hành năm 1940.
- Old Age Security dates from 1927; the Canada and Quebec Pension Plans were created in 1965.Old Age Security có từ năm 1927; Canada Pension Plan và Quebec Pension Plan được lập năm 1965.
- The Canada Health Act ensures common elements and a basic standard of health coverage across the country.Đạo luật Canada Health Act bảo đảm các yếu tố chung và chuẩn mực bảo hiểm y tế cơ bản trên toàn quốc.
- Growing immigration after the war helped build today's diverse Canadian society.Làn sóng nhập cư sau chiến tranh góp phần tạo nên xã hội Canada đa dạng ngày nay.
Từ vựng đề thi
A Modern Society: Language, Rights and AchievementsMột Xã Hội Hiện Đại: Ngôn Ngữ, Quyền và Thành Tựu
The 1960s brought the Quiet Revolution — a time of rapid social and economic change in Quebec, when many Quebecers took new pride in their identity and some sought to separate from Canada. In response to Canada's dual linguistic heritage, Parliament passed the Official Languages Act in 1969, making English and French the two official languages of the federal government. In 1982, the Constitution was amended and now includes the Canadian Charter of Rights and Freedoms.Thập niên 1960 chứng kiến Quiet Revolution (Cuộc Cách mạng Thầm lặng) — thời kỳ thay đổi nhanh chóng về xã hội và kinh tế ở Quebec, khi nhiều người dân Quebec thêm tự hào về bản sắc của mình và một số người muốn tách khỏi Canada. Trước di sản song ngữ của đất nước, Quốc hội đã thông qua Official Languages Act (Đạo luật Ngôn ngữ Chính thức) năm 1969, đưa tiếng Anh và tiếng Pháp trở thành hai ngôn ngữ chính thức của chính phủ liên bang. Năm 1982, Hiến pháp được sửa đổi và từ đó bao gồm Canadian Charter of Rights and Freedoms (Hiến chương Quyền và Tự do Canada).
Canadians have made discoveries that changed the world. Sir Frederick Banting and Charles Best discovered insulin, a treatment that has saved millions of people with diabetes. Alexander Graham Bell invented the telephone, Armand Bombardier invented the snowmobile, and James Naismith invented basketball. The Canadarm, a robotic arm used on the space shuttle, is a proud symbol of Canadian engineering.Người Canada đã có những khám phá làm thay đổi thế giới. Sir Frederick Banting và Charles Best tìm ra insulin — phương pháp điều trị đã cứu sống hàng triệu người mắc bệnh tiểu đường. Alexander Graham Bell phát minh ra điện thoại, Armand Bombardier phát minh ra xe trượt tuyết (snowmobile), còn James Naismith sáng tạo ra môn bóng rổ. Cánh tay robot Canadarm dùng trên tàu con thoi không gian là biểu tượng đáng tự hào của kỹ thuật Canada.
In arts and sports, Canadians shine at home and abroad. Hockey is Canada's most popular spectator sport and its national winter sport. In 1980, Terry Fox, who had lost a leg to cancer, began his cross-country Marathon of Hope to raise money for cancer research. In 1985, Rick Hansen circled the globe in a wheelchair on the Man in Motion tour to show the potential of people with disabilities — a spirit celebrated today in the Paralympics.Trong nghệ thuật và thể thao, người Canada tỏa sáng cả trong nước lẫn quốc tế. Hockey (khúc côn cầu trên băng) là môn thể thao được yêu thích nhất và là môn thể thao mùa đông quốc gia của Canada. Năm 1980, Terry Fox — người đã mất một chân vì ung thư — bắt đầu hành trình Marathon of Hope chạy xuyên Canada để quyên tiền cho nghiên cứu ung thư. Năm 1985, Rick Hansen đi vòng quanh thế giới trên xe lăn trong hành trình Man in Motion để chứng minh tiềm năng của người khuyết tật — tinh thần ấy ngày nay được tôn vinh tại Thế vận hội Paralympics.
Điểm cần nhớ
- The Quiet Revolution was a period of rapid change in Quebec during the 1960s.Quiet Revolution là thời kỳ thay đổi nhanh chóng ở Quebec trong thập niên 1960.
- The Official Languages Act (1969) made English and French the official languages of the federal government.Official Languages Act (1969) đưa tiếng Anh và tiếng Pháp thành ngôn ngữ chính thức của chính phủ liên bang.
- In 1982 the Constitution was amended to include the Canadian Charter of Rights and Freedoms.Năm 1982, Hiến pháp được sửa đổi để bao gồm Hiến chương Quyền và Tự do Canada.
- Insulin was discovered by Sir Frederick Banting and Charles Best.Insulin được Sir Frederick Banting và Charles Best tìm ra.
- Alexander Graham Bell — telephone; Armand Bombardier — snowmobile; James Naismith — basketball; the Canadarm — Canadian space robotics.Alexander Graham Bell — điện thoại; Armand Bombardier — xe trượt tuyết; James Naismith — bóng rổ; Canadarm — cánh tay robot không gian của Canada.
- Terry Fox ran the Marathon of Hope (1980) for cancer research; Rick Hansen's Man in Motion tour (1985) showcased the potential of people with disabilities.Terry Fox chạy Marathon of Hope (1980) vì nghiên cứu ung thư; hành trình Man in Motion (1985) của Rick Hansen tôn vinh tiềm năng của người khuyết tật.
- Hockey is Canada's national winter sport and most popular spectator sport.Hockey là môn thể thao mùa đông quốc gia và được xem nhiều nhất ở Canada.