Rights and ResponsibilitiesQuyền và Trách nhiệm
Rights and Freedoms of CitizenshipCác quyền và tự do của công dân
Canadian law has several sources, including laws passed by Parliament, English common law, and the civil code of France. Many rights trace back 800 years to the Magna Carta of 1215, also known as the Great Charter of Freedoms. In 1982, the Charter of Rights and Freedoms was entrenched in the Canadian Constitution. It begins with the words: "Whereas Canada is founded upon principles that recognize the supremacy of God and the rule of law."Luật pháp Canada có nhiều nguồn gốc, bao gồm luật do Quốc hội (Parliament) ban hành, thông luật Anh (English common law) và bộ luật dân sự của Pháp. Nhiều quyền có lịch sử 800 năm, bắt nguồn từ Magna Carta năm 1215, còn gọi là Great Charter of Freedoms (Đại Hiến chương Tự do). Năm 1982, Charter of Rights and Freedoms (Hiến chương về Quyền và Tự do) được đưa vào Hiến pháp Canada. Hiến chương mở đầu bằng câu: "Whereas Canada is founded upon principles that recognize the supremacy of God and the rule of law" — Canada được xây dựng trên các nguyên tắc công nhận quyền tối cao của Thượng đế và pháp quyền.
The Charter protects fundamental freedoms: freedom of conscience and religion; freedom of thought, belief, opinion and expression, including freedom of speech and of the press; freedom of peaceful assembly; and freedom of association. It also guarantees mobility rights — Canadians can live and work anywhere in Canada, enter and leave the country freely, and apply for a passport.Charter bảo vệ các quyền tự do cơ bản (fundamental freedoms): tự do lương tâm và tôn giáo; tự do tư tưởng, tín ngưỡng, quan điểm và biểu đạt, bao gồm tự do ngôn luận và tự do báo chí; tự do hội họp ôn hòa; và tự do lập hội. Charter cũng bảo đảm quyền tự do đi lại (mobility rights) — người Canada có thể sinh sống và làm việc ở bất cứ đâu trên đất Canada, tự do xuất nhập cảnh và xin cấp hộ chiếu (passport).
Other rights recognized in Canada include Aboriginal peoples' rights (the Charter does not take away rights guaranteed by treaties), official language rights and minority language educational rights (English and French have equal status in Parliament and government), and multiculturalism, a fundamental characteristic of Canadian heritage and identity. In Canada, men and women are equal under the law. Canada's openness does not extend to barbaric cultural practices such as spousal abuse, "honour killings", female genital mutilation, or forced marriage — these are severely punished under Canada's criminal laws.Các quyền khác được công nhận ở Canada gồm: quyền của các dân tộc bản địa (Aboriginal peoples) — Charter không làm mất đi các quyền đã được bảo đảm bằng hiệp ước (treaties); quyền về ngôn ngữ chính thức và quyền giáo dục bằng ngôn ngữ thiểu số — tiếng Anh và tiếng Pháp có địa vị ngang nhau trong Quốc hội và chính phủ; và chủ nghĩa đa văn hóa (multiculturalism), một đặc trưng nền tảng của di sản và bản sắc Canada. Ở Canada, nam và nữ bình đẳng trước pháp luật. Sự cởi mở của Canada không bao gồm các hủ tục dã man như bạo hành vợ/chồng, "giết người vì danh dự", cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ hay ép buộc kết hôn — những hành vi này bị trừng phạt nghiêm khắc theo luật hình sự Canada.
Điểm cần nhớ
- The Canadian Charter of Rights and Freedoms became part of the Constitution in 1982.Charter of Rights and Freedoms (Hiến chương về Quyền và Tự do) trở thành một phần của Hiến pháp Canada năm 1982.
- The four fundamental freedoms: conscience and religion; thought, belief, opinion and expression (including speech and press); peaceful assembly; association.Bốn quyền tự do cơ bản: lương tâm và tôn giáo; tư tưởng, tín ngưỡng, quan điểm và biểu đạt (gồm ngôn luận và báo chí); hội họp ôn hòa; lập hội.
- Mobility rights: Canadians can live and work anywhere in Canada, enter and leave freely, and apply for a passport.Mobility rights (quyền tự do đi lại): người Canada có thể sống và làm việc ở bất cứ đâu tại Canada, tự do xuất nhập cảnh và xin hộ chiếu.
- The Charter does not take away Aboriginal peoples' rights guaranteed by treaties.Charter không làm mất các quyền của người bản địa (Aboriginal peoples) đã được bảo đảm bằng hiệp ước.
- English and French have equal status in Parliament and throughout the government.Tiếng Anh và tiếng Pháp có địa vị ngang nhau trong Quốc hội và toàn bộ chính phủ.
- Multiculturalism is a fundamental characteristic of Canadian heritage and identity.Đa văn hóa (multiculturalism) là đặc trưng nền tảng của di sản và bản sắc Canada.
- Men and women are equal under Canadian law; barbaric cultural practices are severely punished.Nam và nữ bình đẳng trước pháp luật Canada; các hủ tục dã man bị trừng phạt nghiêm khắc.
Từ vựng đề thi
Citizenship ResponsibilitiesTrách nhiệm của công dân
In Canada, rights come with responsibilities. Obeying the law is fundamental: no person or group is above the law. Citizens are also expected to take responsibility for themselves and their families — getting a job, taking care of one's family and working hard, in keeping with one's abilities, are important Canadian values.Ở Canada, quyền lợi luôn đi kèm với trách nhiệm. Tuân thủ pháp luật là điều căn bản: không cá nhân hay tổ chức nào đứng trên pháp luật. Công dân cũng được kỳ vọng tự chịu trách nhiệm về bản thân và gia đình — có việc làm, chăm lo cho gia đình và làm việc chăm chỉ trong khả năng của mình là những giá trị quan trọng của người Canada.
Serving on a jury is a legal requirement: when called to do so, you must serve. The jury system guarantees trial by one's peers and depends on citizens fulfilling this duty. Voting in federal, provincial or territorial, and local elections is both a right and a responsibility of citizens.Tham gia bồi thẩm đoàn (serving on a jury) là một nghĩa vụ pháp lý: khi được triệu tập, bạn bắt buộc phải tham gia. Hệ thống bồi thẩm đoàn bảo đảm việc xét xử bởi những người ngang hàng và phụ thuộc vào việc công dân thực hiện nghĩa vụ này. Bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử liên bang, tỉnh/lãnh thổ và địa phương vừa là quyền vừa là trách nhiệm của công dân.
Canadians are also encouraged to help others in the community — millions of volunteers give their time to help newcomers, visit the sick, or assist at food banks — and to protect and enjoy our heritage and environment. Every citizen has a role in avoiding waste and pollution and passing Canada's natural, cultural and architectural heritage on to future generations.Người Canada cũng được khuyến khích giúp đỡ người khác trong cộng đồng — hàng triệu tình nguyện viên dành thời gian giúp người mới nhập cư, thăm người bệnh hay hỗ trợ tại ngân hàng thực phẩm — và bảo vệ, gìn giữ di sản cùng môi trường. Mỗi công dân đều có vai trò trong việc tránh lãng phí, tránh gây ô nhiễm và truyền lại di sản thiên nhiên, văn hóa, kiến trúc của Canada cho các thế hệ sau.
Điểm cần nhớ
- Obeying the law — no person or group is above the law.Tuân thủ pháp luật — không cá nhân hay tổ chức nào đứng trên pháp luật.
- Taking responsibility for oneself and one's family: getting a job, caring for family, working hard.Tự chịu trách nhiệm về bản thân và gia đình: có việc làm, chăm lo gia đình, làm việc chăm chỉ.
- Serving on a jury when called to do so is a legal requirement.Tham gia bồi thẩm đoàn khi được triệu tập là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc.
- Voting in federal, provincial or territorial, and local elections.Bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử liên bang, tỉnh/lãnh thổ và địa phương.
- Helping others in the community — volunteering is an excellent way to build skills and meet people.Giúp đỡ người khác trong cộng đồng — tình nguyện là cách tuyệt vời để rèn kỹ năng và làm quen với mọi người.
- Protecting and enjoying our heritage and environment for future generations.Bảo vệ và gìn giữ di sản cùng môi trường cho các thế hệ tương lai.
Từ vựng đề thi
Defending CanadaBảo vệ Canada
There is no compulsory military service in Canada. However, serving in the Canadian Forces — the navy, army and air force — is a noble way to contribute to Canada and an excellent career choice. You can serve in the regular forces or in the reserve forces part-time, and young people can learn discipline, responsibility and skills through the cadets.Canada không có chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc. Tuy nhiên, phục vụ trong Canadian Forces (Lực lượng Vũ trang Canada) — gồm hải quân, lục quân và không quân — là một cách cao quý để đóng góp cho Canada và cũng là một lựa chọn nghề nghiệp tốt. Bạn có thể phục vụ trong lực lượng chính quy hoặc lực lượng dự bị bán thời gian; thanh thiếu niên có thể rèn luyện kỷ luật, tinh thần trách nhiệm và kỹ năng qua chương trình cadets (thiếu sinh quân).
You may also serve in the Coast Guard or emergency services in your community, such as a police force or fire department. By helping to protect your community, you follow in the footsteps of Canadians before you who made sacrifices in the service of our country.Bạn cũng có thể phục vụ trong Coast Guard (Lực lượng Tuần duyên) hoặc các dịch vụ khẩn cấp tại cộng đồng, như lực lượng cảnh sát hay cứu hỏa. Khi góp phần bảo vệ cộng đồng, bạn đang tiếp bước những người Canada đi trước đã hy sinh để phụng sự đất nước.
Điểm cần nhớ
- There is no compulsory military service in Canada.Canada không có chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
- Serving in the Canadian Forces (navy, army, air force) is a noble way to contribute to Canada.Phục vụ trong Canadian Forces (hải quân, lục quân, không quân) là một cách cao quý để đóng góp cho Canada.
- You can serve full-time in the regular forces or part-time in the reserves.Bạn có thể phục vụ toàn thời gian trong lực lượng chính quy hoặc bán thời gian trong lực lượng dự bị.
- Other ways to serve: the Coast Guard, police forces, and fire departments.Các cách phục vụ khác: Lực lượng Tuần duyên (Coast Guard), cảnh sát và cứu hỏa.
- Young people can gain discipline and skills through the cadets.Thanh thiếu niên có thể rèn kỷ luật và kỹ năng qua chương trình cadets.